Celtic LFC (Nữ)
Scotland: Scotland
Celtic LFC (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Celtic LFC (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) ghi trung bình 2.21 bàn mỗi trận
Celtic LFC (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) không ghi được bàn trong 15% tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn thua
Celtic LFC (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Celtic LFC (Nữ) đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celtic LFC (Nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.54 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Celtic LFC (Nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Celtic LFC (Nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
CDG thống kê
Celtic LFC (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Celtic LFC (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Celtic LFC (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Celtic LFC (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Celtic LFC (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Celtic LFC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Celtic LFC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Celtic LFC (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Celtic LFC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Celtic LFC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Celtic LFC (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Celtic LFC (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Premier League, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 4 | 0 | 49:6 | 43 | 46 | |
| 2 | 18 | 13 | 2 | 3 | 62:16 | 46 | 41 | |
| 3 | 18 | 13 | 2 | 3 | 53:17 | 36 | 41 | |
| 4 | 18 | 13 | 1 | 4 | 65:21 | 44 | 40 | |
| 5 | 18 | 10 | 4 | 4 | 47:15 | 32 | 34 | |
| 6 | 18 | 5 | 2 | 11 | 13:47 | -34 | 17 | |
| 7 | 18 | 4 | 3 | 11 | 17:52 | -35 | 15 | |
| 8 | 18 | 3 | 2 | 13 | 15:45 | -30 | 11 | |
| 9 | 18 | 3 | 2 | 13 | 17:48 | -31 | 11 | |
| 10 | 18 | 0 | 2 | 16 | 8:79 | -71 | 2 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 2 | 6 | 85:31 | 54 | 62 | |
| 2 | 28 | 19 | 3 | 6 | 80:29 | 51 | 60 | |
| 3 | 28 | 17 | 7 | 4 | 65:14 | 51 | 58 | |
| 4 | 28 | 16 | 7 | 5 | 62:23 | 39 | 55 | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 62:37 | 25 | 48 | |
| 6 | 28 | 5 | 4 | 19 | 18:71 | -53 | 19 |
- Champions League Qualification
Celtic LFC (Nữ) Biệt đội
No data for selected season